Nikon Df Body

Brand: Nikon

Mã sản phẩm: Df

Tình trạng: Còn hàng

Giá: 40,000,000VND
Số lượng:

Nikon Df Body

© Jeremy Walker

THAO TÁC MÁY ẢNH TRỰC TIẾP, CÓ MỤC ĐÍCH ĐỂ TRUYỀN CẢM HỨNG CHO NGƯỜI CHỤP ẢNH

Df là một đề xuất mới từ Nikon, cung cấp một phương pháp tiếp cận nhiếp ảnh sáng tạo. Sự phát triển nhanh chóng của máy ảnh số SLR có tầm quan trọng lớn và các thao tác tự động nâng cao hiện nay cung cấp cho người chụp ảnh kết quả tức thời. Tuy nhiên, niềm vui của sự sáng tạo và điều khiển có chủ ý có thể mất đi trong sự điên cuồng. Một trong những nguyên lý cơ bản của nhiếp ảnh là tìm kiếm môi trường cho ý nghĩa và sau đó tìm ra sự kết hợp đúng đắn giữa tốc độ cửa trập và f-stop để truyền tải phù hợp môi trường đó. Từ máy ảnh hiện đại đầu tiên gần một thế kỷ trước cho đến thời gian gần đây, đĩa lệnh cơ học là giao diện ưa thích để khám phá những kết hợp như vậy và thực hiện các kết hợp đó là một kỹ năng đã trở thành bản chất thứ hai cho vô số người chụp ảnh. Khi Nikon bắt đầu thiết kế Df, thao tác cơ học là sự lựa chọn tự nhiên vì nó cung cấp cho người chụp ảnh những niềm vui chân thực khi chụp với sự chính xác cơ học. Khả năng hiển thị liên tục và truy cập vào các cài đặt máy ảnh chính củng cố kết nối trực tiếp giữa người chụp ảnh và máy ảnh của họ, truyền cảm hứng để họ có chủ ý nhiều hơn với mỗi khuôn hình. Ngoài ra, Df cung cấp chất lượng hình ảnh tương tự như D4, máy ảnh D-SLR hàng đầu của Nikon, nhưng từ một thân máy mỏng hơn và nhẹ hơn. Người chụp ảnh có thể kỳ vọng chất lượng hình ảnh hàng đầu từ ISO 100 đến ISO 12800 — tất cả mà không cần một thân máy lớn, cồng kềnh. Điều này mở rộng đáng kể cơ hội sáng tạo, trong khi mở ra cơ hội hoàn toàn mới. Máy ảnh này hợp nhất chất lượng hình ảnh hàng đầu với cơ học chính xác chân thực cho nhiếp ảnh thuần. Với các ngón tay trên các điều khiển, bạn có thể nghĩ khác về nhiếp ảnh và khám phá ý định sáng tạo của mình một cách sâu sắc hơn. Với Df, bạn là người chụp ảnh chứ không phải là máy ảnh.

ĐỊNH DẠNG FX VỚI ĐỘ PHÂN GIẢI 16.2 MEGAPIXEL CHO NGƯỜI CHỤP ẢNH DẠO CHƠI

© Jeremy Walker

Df được thiết kế để đi du lịch. Người chụp ảnh sẽ được hưởng lợi nhiều hơn từ chất lượng hình ảnh đặc biệt và phạm vi ISO rộng bằng cách mang theo máy ảnh đến nhiều nơi hơn. Sau khi xem xét cẩn thận về cách người chụp ảnh có thể được hưởng lợi nhiều nhất từ một máy ảnh như Df, Nikon quyết định sử dụng cảm biến hình ảnh định dạng FX với 16.2 megapixel hiệu quả. Như D4, sự kết hợp này cung cấp hình ảnh chất lượng đặc biệt trong một phạm vi rất đa dạng các tình huống chiếu sáng và cỡ tập tin đã được chọn vì mục đích phù hợp với nhu cầu của người chụp ảnh. 16.2 megapixel hiệu quả không chỉ có thể cung cấp chất lượng hình ảnh tuyệt vời có thể sử dụng cho các mục đích thương mại cho bản in cỡ A3, chúng cũng hoạt động trong các tập tin lý tưởng cho chụp ảnh ở chế độ cầm tay và xử lý hình ảnh nhanh, quản lý đệm và dữ liệu. Đối với nhiều người đam mê chụp ảnh, đây thực sự là những lợi ích thiết thực.

DÀNH RIÊNG CHO NHIẾP ẢNH TĨNH CHẤT LƯỢNG CAO

Df dành riêng cho nghệ thuật nhiếp ảnh, với tất cả các mạch và thành phần thiết kế được tối ưu hóa cho trải nghiệm chụp ảnh. Chế độ phim, trong khi tính năng phổ biến trong hầu hết các máy ảnh đã bị cố ý bỏ qua trong Df vì hai lý do chính: tính đơn giản và di động. Ít nút hơn và đĩa lệnh đơn giản hóa các thao tác cũng như cho phép người chụp ảnh duy trì lấy nét khi chụp ảnh tĩnh. Hơn nữa, sự thiếu vắng các thành phần để làm phim như đầu cắm micrô và loa cho phép máy ảnh đạt được cỡ thân máy nhỏ hơn, nhẹ hơn và di động hơn, cho phép người chụp ảnh tĩnh mang máy đi xa hơn và lâu hơn. Mỗi máy ảnh trong dòng sản phẩm Nikon đều có vị trí riêng của mình và Df được tập trung vào nghệ thuật của bức ảnh.

THÔNG TIN CHUNG

Nhà sản xuất:
Nikon

THÔNG TIN CHUNG

Loại máy ảnh:
Mid-size SLR
Tổng quan:
Chất liệu hợp kim và bọc da
Trọng lượng gồm pin:
760 g
Kích thước:
144 x 110 x 67 mm

BỘ CẢM BIẾN

Phân giải:
- 4928 x 3280 (tối đa)
- FX: 3696 x 2456, 2464 x 1640
- DX crop: 3200 x 2128, 2400 x 1592, 1600 x 1064
Tỉ lệ ảnh:
3:2
Điểm ảnh hiệu dụng:
16.2 megapixel
Sensor photo detectors:
17.0 megapixel
Kích thước:
Full frame (36 x 23.9 mm)
Loại cảm biến:
CMOS
Bộ xử lý:
Expeed 3

HÌNH ẢNH

ISO:
- Auto, 100 - 12800
- Mở rộng 50 (chế độ LO) - 204.800 (chế độ Hi-2)
Cân bằng trắng cài đặt sẵn:
12
Tuỳ chỉnh cân bằng trắng:
Chống rung:
Không
Định dạng ảnh:
RAW, TIFF
Chất lượng ảnh JPEG:
Fine, Normal, Basic

QUANG HỌC

Lấy nét tự động:
- Lấy nét tương phản (Contrast Detect (sensor))
- Lấy nét theo pha (Phase Detect)
- Đa vùng (Multi-area)
- Trung tâm (Center)
- Đơn điểm tùy chọn (Selective single-point)
- Lấy nét bám đuổi (Tracking)
- Đơn điểm (Single)
- Liên tục (Continuous)
- Nhận dạng khuôn mặt
- Live View
Điểm lấy nét:
- 39 điểm
- 9 điểm crosstype
- Module MultiCAM 4800FX
Ngàm ống kính:
Nikon F
Hệ số nhân tiêu cự:
1x

MÀN HÌNH, ỐNG NGẮM

Màn hình xoay:
Cố định
Kích thước màn hình:
3.2 inch
Điểm ảnh:
921,000
Màn hình cảm ứng:
Không
Live view:
Loại kính ngắm:
Quang học (pentamirror)
Viewfinder coverage:
100%
Viewfinder magnification:
0.7x
Loại màn hình:
TFT-LCD

CHỤP ẢNH

Tối độ chập tối thiểu:
30 giây
Tốc độ chập tốc đa:
1/4000 giây
Ưu tiên khẩu độ:
Ưu tiên tốc độ trập:
Chụp chỉnh tay:
Đèn tích hợp:
Không
Hỗ trợ đèn ngoài:
Thông qua chân cắm hoặc PC
Chế độ đèn:
- Auto FP High-speed sync
- Front-curtain sync
- Rear-curtain sync
- Redeye reduction
- Tốc độ đồng bộ đèn 1/200 giây
Hẹn giờ:
2, 5, 10, 20 giây
Chế độ đo sáng:
- Đa vùng (Multi)
- Trung tâm (Center-weighted)
- Đơn điểm (Spot)
Bù sáng:
±3 (bước nhảy 1/3 EV)
AE bracketing:
±3 (2, 3, 5 tấm ở các bước 1/3 EV, 2/3 EV, 1 EV, 2 EV )
WB bracketing:
Chụp 2 hoặc 3 tấm cách khoảng 1/3 hay 1/2)

LƯU TRỮ

Loại lưu trữ:
SD/SDHC/SDXC

KẾT NỐI

USB:
USB 2.0 (480 Mbit/sec)
Mini HDMI:
Điều khiển từ xa:
Thông qua dây bấm, wireless remote

PIN/NGUỒN

Pin:
Battery Pack
Pin chuẩn:
EN-EL14/EN-EL14a lithium-ion
Battery life (CIPA):
1400

ĐẶC ĐIỂM KHÁC

Định hướng cảm biến:
Timelapse recording:
Không
GPS notes:
Thông qua adapter GP-1 hoặc GP-1A

THÔNG TIN CHUNG

Nhà sản xuất:
Nikon

THÔNG TIN CHUNG

Loại máy ảnh:
Mid-size SLR
Tổng quan:
Chất liệu hợp kim và bọc da
Trọng lượng gồm pin:
760 g
Kích thước:
144 x 110 x 67 mm

BỘ CẢM BIẾN

Phân giải:
- 4928 x 3280 (tối đa)
- FX: 3696 x 2456, 2464 x 1640
- DX crop: 3200 x 2128, 2400 x 1592, 1600 x 1064
Tỉ lệ ảnh:
3:2
Điểm ảnh hiệu dụng:
16.2 megapixel
Sensor photo detectors:
17.0 megapixel
Kích thước:
Full frame (36 x 23.9 mm)
Loại cảm biến:
CMOS
Bộ xử lý:
Expeed 3

HÌNH ẢNH

ISO:
- Auto, 100 - 12800
- Mở rộng 50 (chế độ LO) - 204.800 (chế độ Hi-2)
Cân bằng trắng cài đặt sẵn:
12
Tuỳ chỉnh cân bằng trắng:
Chống rung:
Không
Định dạng ảnh:
RAW, TIFF
Chất lượng ảnh JPEG:
Fine, Normal, Basic

QUANG HỌC

Lấy nét tự động:
- Lấy nét tương phản (Contrast Detect (sensor))
- Lấy nét theo pha (Phase Detect)
- Đa vùng (Multi-area)
- Trung tâm (Center)
- Đơn điểm tùy chọn (Selective single-point)
- Lấy nét bám đuổi (Tracking)
- Đơn điểm (Single)
- Liên tục (Continuous)
- Nhận dạng khuôn mặt
- Live View
Điểm lấy nét:
- 39 điểm
- 9 điểm crosstype
- Module MultiCAM 4800FX
Ngàm ống kính:
Nikon F
Hệ số nhân tiêu cự:
1x

MÀN HÌNH, ỐNG NGẮM

Màn hình xoay:
Cố định
Kích thước màn hình:
3.2 inch
Điểm ảnh:
921,000
Màn hình cảm ứng:
Không
Live view:
Loại kính ngắm:
&